Ký ức năm ấy, nơi cố đô ngủ quên
5 năm trước, cũng vào những ngày cuối năm se lạnh, nhà ba người lại xách ba lô lên đường, tiếp nối thói quen du lịch cuối năm đã trở thành một phần nhịp sống. Đó không chỉ là những chuyến đi, mà còn là cách riêng của gia đình mình để khép lại một năm, để thả lỏng tâm trí sau những bộn bề, và để bắt đầu năm mới bằng một tâm thế nhẹ nhàng hơn.
Năm ấy, thay vì rong ruổi trong nước – như cái lần đứng co ro trên đỉnh Lũng Cú giữa sương mù lạnh buốt năm 2018 – gia đình mình quyết định đi xa hơn một chút: sang Lào, đất nước Triệu Voi hiền hòa.

Một chuyến đi đến rất tự nhiên. Một ngày nhàn rỗi, mình ngẫu nhiên lướt mạng, thấy vé bay hợp lý. Vậy là đặt. Không kịp nghĩ nhiều, không kịp cân nhắc.
Kế hoạch ban đầu rất đơn giản: bay sang thượng Lào – Luang Prabang, rồi dọc theo sông Mê Kông xuôi về Pakse, sau đó vòng về Kon Tum. Thời gian rộng rãi, nên mình chỉ mua vé một chiều, trong đầu vẫn mơ mộng rằng cứ đi thôi, đến khi nào nhớ nhà hoặc… cạn tiền thì về.

Nhưng hóa ra đời không đơn giản thế. Khi làm thủ tục ở sân bay Việt Nam, mình mới biết: dù được miễn visa, thì vẫn cần vé hồi hương để chứng minh sẽ rời Lào trong vòng 30 ngày. Thế là ngay tại quầy check-in, giữa những tiếng loa thông báo lạnh tanh, mình luýnh quýnh mở điện thoại đặt vội mấy vé xe bus từ Pakse về Việt Nam. Một khởi đầu lúng túng, nhưng có lẽ cũng nhờ vậy mà chuyến đi ấy càng thêm đáng nhớ – như mọi ký ức đều cần một chút ngẫu nhiên vụng về để trở nên đặc biệt.
Ngày 1 – Đến Luang Prabang
Chuyến bay dài lê thê với hai lần quá cảnh đã cuốn trôi cả một ngày. Đến khi máy bay hạ cánh xuống sân bay Luang Prabang, nắng chiều đã ngả nghiêng vàng sẫm.

Ấn tượng đầu tiên về cố đô này là sự yên tĩnh đến kỳ lạ. Sân bay nhỏ đến mức tưởng như chỉ cần vài bước chân là hết. Một mình chiếc máy bay bọn mình hạ cánh giữa khoảng sân rộng thênh, giữa những dãy núi lô xô mờ xa. Thủ tục nhập cảnh cũng nhanh gọn như cái cách người ta chào nhau bằng một nụ cười nhẹ nhàng ở đây: không gấp gáp, không căng thẳng.

Trong tay là những tờ tiền Kips lạ lẫm, gia đình mình leo lên một chiếc xe trung chuyển rời khỏi sân bay, len lỏi qua những con phố hẹp, đưa vào trung tâm. 5km đường ngắn ngủi mà giá xe đủ khiến mình “nhói nhẹ” – gần 150,000 VND/người. Nhưng rồi, cũng như mọi điều khác, mình học được cách thả lỏng và chấp nhận: một đất nước không giáp biển, mọi thứ nhập khẩu, mọi thứ đắt đỏ – thế cũng phải thôi.

Buổi chiều – Chợ đêm Luang Prabang
Sau khi nhận phòng, cả nhà mình rảo bộ ra chợ đêm gần đó. Những quầy hàng bày biện ngập lối: váy vóc thổ cẩm, túi vải, đồ gỗ, đèn lồng, vòng tay… Thoạt nhìn, không khác lắm so với những khu chợ ở Thái, ở Myanmar mà mình từng đi qua. Nhưng giữa cái na ná ấy, Luang Prabang vẫn giữ cho mình một nét gì rất riêng: sự chậm rãi, sự lặng thinh, sự giản dị không cần phô diễn.


Đặc biệt nhất có lẽ là khu ẩm thực: mùi gà nướng, cá nướng quyện với mùi thơm của nếp nướng dừa ngọt ngào. Bánh dừa nóng hổi, 5 cái bánh nhỏ chỉ 5,000 Kip – ngọt lịm, béo ngậy, vừa thổi vừa ăn trong cái lạnh đầu đêm.
Mình còn nhớ những ly sinh tố trái cây to tràn miệng ly, giá chỉ khoảng 30,000 Kip. Mỗi buổi tối đều có một ly như thế trong tay, vừa đi bộ dọc khu chợ, vừa hít hà cái vị mát lành của trái cây thật. Đó là thứ xa xỉ nhỏ nhoi mà 5 năm sau, mình vẫn nhớ.

Đêm đầu tiên ở Luang Prabang trôi qua như một khúc nhạc lặng. Không còi xe, không đèn neon, chỉ có ánh đèn vàng mờ mờ hắt từ những mái nhà gỗ, tiếng gió khẽ lướt qua con ngõ nhỏ, và mùi nhang trầm bảng lảng từ những ngôi chùa cổ.

5 năm đã qua, nhưng ký ức về chuyến đi ấy vẫn chưa từng phai nhạt. Vẫn nhớ cái cảm giác lần đầu tiên đặt chân đến một thành phố mà nhịp sống dường như chậm lại một nhịp – như thể thời gian ở đây cũng thở chậm, để ta có thể nghe rõ hơn tiếng lòng mình.
