Thông thường, du khách đến Lào sẽ đi theo tuyến đường phổ biến: từ Luang Prabang tới Vang Vieng – khu phố Tây nổi tiếng với bar, pub, party thâu đêm suốt sáng. Mình cũng định tới Vang Vieng đón năm mới, nhưng trước khi ghé đô thị náo nhiệt đó, quyết định rẽ ngang quốc lộ số 7, ngược về Phonsavan, chỉ vì một mục tiêu duy nhất: tận mắt nhìn thấy Cánh đồng Chum – nơi mình từng nghe danh mà chưa biết mặt.

Đường đi hai bên nếu không phải núi đá vôi cao ngất thì cũng là những triền đất khô cằn trơ trụi.
Từ Luang Prabang đến thành phố Phonsavan, tỉnh Xiengkhuang, chỉ khoảng 280km, nhưng phải mất tới 8 tiếng đồng hồ. Mình nhờ khách sạn đặt vé xe bus, sáng sớm đã có xe tuk tuk đến đón. Tuy nhiên, đúng phong cách “chậm mà chắc” của Lào, tụi mình phải ngồi vật vờ ở bến xe từ 8g30 sáng, tới tận 10g mới lắc lư lăn bánh (trong khi vé ghi 9g xuất phát).
Xe chạy đường đèo quanh co, hết lên lại xuống, lắc lư như tàu lượn đến tận 4g chiều mới tới bến Phoukham, một bến xe nằm lọt thỏm trong khu chợ nông sản của thành phố.
Đêm đầu tiên ở Xiengkhuang khiến mình sốc nhẹ: lạnh thấu xương. Cao nguyên Xiengkhuang chênh lệch nhiệt độ rất lớn so với Luang Prabang và vùng Nam Lào. Ban ngày nắng gắt, ban đêm lạnh cắt da. Ngủ phải quấn khăn, mang tất, trùm mũ len, đóng kín cửa sổ mà vẫn run lập cập.

Phonsavan, thành phố nhỏ nhất mà mình từng đặt chân tới ở Lào, lại là nơi gần cửa khẩu Việt Nam nhất. Các tuyến xe từ Hà Nội, Huế, Đà Nẵng đi Lào đều phải đi ngang Phonsavan trước khi đến Luang Prabang. Có lẽ vì vậy mà người Việt ở đây rất đông, biển hiệu song ngữ Việt–Lào nhan nhản.
Cánh đồng Chum: bí ẩn giữa cao nguyên trống trải

Ở Phonsavan, mình đặt tour ngay tại khách sạn, giá 200.000 Kip/người, gồm xe, hướng dẫn viên kiêm tài xế tên Souk, và một bữa trưa. Đoàn mình gồm sáu người, xuất phát lúc 8g30 sáng, dự kiến về thành phố trước 4g chiều.
Đường tới các cụm Cánh đồng Chum khá gian nan: đi qua cả những thửa ruộng của dân, băng ngang những đồi cỏ cháy xám màu đất.

Cánh đồng Chum không phải một cánh đồng trồng trọt gì cả. Đây là một quần thể khảo cổ cự thạch với hàng ngàn chiếc chum đá rải rác khắp các thung lũng và sườn đồi. Người ta gọi là “cánh đồng” vì quy mô của nó trải rộng mênh mông.

Đến gần mới thấy những chiếc chum to nhỏ xếp lộn xộn: cái đứng, cái nghiêng, cái lún sâu một nửa xuống đất, không trật tự gì cả.
Có ba cụm chính cho du khách tham quan: Site 1, Site 2 và Site 3.
- Site 1 nằm trên thảo nguyên rộng, tập trung nhiều chum lớn nhất.
- Site 2 rải rác giữa hai quả đồi thấp.
- Site 3 nằm sâu trong khu rừng gần làng Ban Lat Khai, nhỏ và hoang sơ hơn.

Những chiếc chum có kích cỡ và hình dáng khác nhau, từ 1m đến hơn 3m, làm bằng đá nguyên khối. Đa số bên ngoài trơn nhẵn, chỉ có một số chum đặc biệt ở Site 1 được chạm khắc phù điêu kỳ lạ – như hình người ếch, hay hình khỉ, hổ trên các nắp chum.
Theo các nhà khảo cổ, chum đá có niên đại 1500–2000 năm, do các nhóm Môn–Khmer cổ đại tạo ra. Một số giả thuyết cho rằng các chum này dùng để chứa nước mùa khô, ủ rượu, nhưng thuyết phổ biến nhất là… liên quan tới việc chôn cất người chết.
Cạnh Site 1 còn có một hang động tự nhiên xuyên qua đồi, được cho là nơi người xưa hỏa táng thi thể trước khi đưa vào chum. Dấu vết than đen trên vách hang vẫn còn đó, vương lại bao câu hỏi không lời đáp.


Chiến tranh và những quả bom chưa nổ
Cánh đồng Chum không chỉ là nơi lưu dấu ký ức cổ xưa.
Nó còn là chứng nhân đau thương của một cuộc chiến hiện đại: Chiến tranh bí mật ở Lào (Secret War), giai đoạn 1964–1973, khi đất nước này trở thành bãi ném bom lớn nhất thế giới tính theo đầu người.
Tàn dư chiến tranh vẫn còn đó: bom bi chưa nổ vùi rải khắp cánh đồng, rừng núi, ruộng vườn.
Dù các tổ chức quốc tế đã rà phá và làm sạch ba khu vực chính, vẫn không thể đảm bảo an toàn tuyệt đối. Mỗi tuần, ở tỉnh này, vẫn có bom phát nổ – đôi khi cướp đi mạng sống, đôi khi để lại những vết thương suốt đời.

Anh Souk kể, người dân ở đây coi bom như… đặc sản địa phương:
“Nếu phát hiện bom trong ruộng thì… tự ném đá cho nổ luôn. Chứ chờ chính phủ lâu lắm, mà không làm thì lấy gì mà ăn?”
Vậy đó. Cái ăn và cái sống ở đây, lúc nào cũng mong manh như ngọn gió trên đồi.
Dọc đường về thành phố, mình nhìn thấy những vỏ bom rỉ sét dựng thành chuồng bò, rào vườn, thậm chí được gia công thành đồ lưu niệm bán cho khách Tây. Một cách rất “Xiengkhuang” để biến đau thương thành sinh kế.



Một chiều lạnh buốt ở Phonsavan
Kết thúc tour, tụi mình quay về thành phố. Trời sụp tối nhanh trên cao nguyên lạnh giá. Ban ngày nắng gắt là thế mà đêm xuống lạnh đến mức mình chỉ muốn cuộn tròn trong chăn.
Bữa tối, cả nhóm ghé Bamboozle – nhà hàng Tây nổi tiếng nhất nhì Phonsavan. Mình gọi một phần larb cá cay xé lưỡi và sinh tố xoài, vừa ăn vừa ngồi co ro trong cái lạnh cắt da, cảm giác rõ ràng hơn bao giờ hết rằng mình đang ở một xứ sở xa lạ, rất xa thành phố quen thuộc.
Phonsavan không hào nhoáng. Nó buồn buồn, khắc khoải, giản dị mà kiên cường.
Một vùng đất mà mỗi tấc đất, mỗi cọng cỏ đều găm đầy những câu chuyện cũ.
Để rồi, lúc ngồi lặng im giữa cao nguyên lạnh lẽo, mình chợt hiểu:
Có những nơi không phải để vui chơi, mà để lắng nghe.

